Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
33
Trận đấu
-
2618
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
9
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
19-04-2026
Aston Villa
4-3
36
1
0
0
0
12-04-2026
Tottenham Hotspur
1-0
20
0
0
1
0
22-03-2026
Newcastle United
1-2
103
0
0
1
0
14-03-2026
Brighton & Hove Albion
0-1
102
0
0
0
0
04-03-2026
Leeds United
0-1
108
0
0
0
0
28-02-2026
AFC Bournemouth
1-1
106
0
0
0
0
22-02-2026
Fulham
1-3
108
0
0
0
0
12-02-2026
Liverpool
0-1
82
0
0
0
0
07-02-2026
Arsenal
3-0
92
0
0
0
0
03-02-2026
Burnley
3-0
100
0
0
1
0
FA Cup
Tổng quan
- Trận: 2
- Phút thi đấu: 180
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 1.00
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 1.00
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ngoại Hạng Anh
Tổng quan
- Trận: 33
- Phút thi đấu: 2618
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 29 / 88%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 18%
- Đóng góp vào đội: 3%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 19
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.03
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 2618
- Tổng số cú sút / trận: 19/0.57
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 14
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.15
- Thắng tranh chấp trên không: 16
- Thua tranh chấp trên không: 22
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.06
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 36
- Tắc bóng: 35
- Phá bóng: 66
- Cản phá cú sút: 9
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 9 / 0.27
- Tổng số thẻ vàng / trận: 9 / 0.27
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.82