Cầu thủ Jakub Kaminski hiện đang thi đấu cho đội Wolfsburg

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Jakub Kaminski

  • 179 cm
  • 76 kg
  • 24 tuổi 2002-06-05
  • Tiền vệ
  • Phong độ

  • League Logo 28-02-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    2-0
    99 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 21-02-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    2-2
    95 0 1 0 0 7
  • League Logo 15-02-2026
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    3-1
    98 0 0 1 0 5.9
  • League Logo 08-02-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    1-2
    102 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 31-01-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    1-0
    77 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 25-01-2026
    Freiburg Logo Freiburg
    2-1
    99 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 17-01-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    2-1
    98 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 15-01-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    1-3
    109 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 10-01-2026
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    2-2
    100 0 0 0 0 6.95
  • League Logo 20-12-2025
    FC Koeln Logo FC Koeln
    0-1
    88 0 0 0 0 6.6
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 24
    • Phút thi đấu: 2138
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 24 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 13%
    • Đóng góp vào đội: 15%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 3
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 5
    • Bàn thắng sớm: 2
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 13
    • Đá phạt góc: 30

    Tấn công

    • Bàn thắng: 5
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.21
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 5
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 428
    • Tổng số cú sút / trận: 26/1.09
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.20
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 10
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 5
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.67
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.17

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 18
    • Tắc bóng: 10
    • Phá bóng: 18
    • Cản phá cú sút: 9
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.04
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.04
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.38