Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
3
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
21
Trận đấu
-
1701
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
2
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
20-04-2026
Paris Saint-Germain
1-2
102
0
0
0
0
13-04-2026
Lorient
2-0
101
0
0
0
0
05-04-2026
Angers
0-0
99
0
0
0
0
20-03-2026
Celta Vigo
0-2
71
0
0
0
0
15-03-2026
Le Havre
0-0
98
0
0
0
0
13-03-2026
Celta Vigo
1-1
100
0
0
0
0
09-03-2026
Paris FC
1-1
101
0
0
0
0
02-03-2026
Marseille
3-2
12
0
0
0
0
23-02-2026
Strasbourg
3-1
106
0
0
0
0
16-02-2026
Nice
2-0
100
0
0
1
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 7
- Phút thi đấu: 386
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 160%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 90%
- Đóng góp vào đội: 6%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 4
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.2
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 230
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 2
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 3
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.2
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.2
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 21
- Phút thi đấu: 1701
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 20 / 95%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 29%
- Đóng góp vào đội: 7%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 3
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 15
Tấn công
- Bàn thắng: 3
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.14
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 2
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 567
- Tổng số cú sút / trận: 8/0.36
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 2
- Bàn thắng bằng chân - %: 3%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.27
- Thắng tranh chấp trên không: 4
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 9
- Tắc bóng: 9
- Phá bóng: 33
- Cản phá cú sút: 6
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.24
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.19
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.86