Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
3
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
16
Trận đấu
-
1338
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
2
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
02-03-2026
Marseille
3-2
12
0
0
0
0
23-02-2026
Strasbourg
3-1
106
0
0
0
0
16-02-2026
Nice
2-0
100
0
0
1
0
08-02-2026
Nantes
0-1
104
0
0
0
0
01-02-2026
Lille
1-0
95
0
0
0
0
30-01-2026
PAOK Thessaloniki FC
4-2
28
0
0
0
0
19-01-2026
Brest
2-1
95
1
0
1
0
03-01-2026
Monaco
1-3
90
1
0
0
0
14-12-2025
Le Havre
1-0
101
0
0
0
0
08-12-2025
Lorient
1-0
102
0
0
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 5
- Phút thi đấu: 230
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 60%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 40%
- Đóng góp vào đội: 6%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.20
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 230
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.20
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.20
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 16
- Phút thi đấu: 1338
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 16 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 38%
- Đóng góp vào đội: 8%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 3
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 14
Tấn công
- Bàn thắng: 3
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.19
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 2
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 446
- Tổng số cú sút / trận: 6/0.37
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 1
- Bàn thắng bằng chân - %: 3%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.31
- Thắng tranh chấp trên không: 4
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 8
- Tắc bóng: 6
- Phá bóng: 25
- Cản phá cú sút: 6
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.31
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.25
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.06