Cầu thủ Antonio Sanchez hiện đang thi đấu cho đội Mallorca

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Antonio Sanchez

  • 179 cm
  • 78 kg
  • 29 tuổi 1997-04-22
  • Tiền vệ
6

LaLiga - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 27 Trận đấu
  • 997 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 1 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 22-04-2026
    Valencia Logo Valencia
    1-1
    21 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 12-04-2026
    Rayo Vallecano Logo Rayo Vallecano
    3-0
    14 0 0 0 0 6
  • League Logo 04-04-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    2-1
    16 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 21-03-2026
    Elche Logo Elche
    2-1
    90 0 0 0 0 5.85
  • League Logo 15-03-2026
    Espanyol Logo Espanyol
    2-1
    17 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 07-03-2026
    Osasuna Logo Osasuna
    2-2
    12 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 23-02-2026
    Celta Vigo Logo Celta Vigo
    2-0
    88 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 16-02-2026
    Real Betis Logo Real Betis
    1-2
    17 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 07-02-2026
    Barcelona Logo Barcelona
    3-0
    30 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 03-02-2026
    Sevilla Logo Sevilla
    4-1
    43 0 0 0 0 6.5
  • LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 27
    • Phút thi đấu: 997
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 33%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 30%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 27
    • Đá phạt góc: 4

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 6/0.22
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.11
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 10
    • Tắc bóng: 9
    • Phá bóng: 22
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.15
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.11
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.63