Cầu thủ Eric Ebimbe hiện đang thi đấu cho đội Brest

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Eric Ebimbe

Eric Ebimbe - Avatar

 flag Cameroon

Brest
  • 177 cm
  • 72 kg
  • 26 tuổi 2000-11-21
  • Tiền vệ
7

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 5 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 27 Trận đấu
  • 1165 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 3 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 14-05-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    1-2
    68 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 11-05-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    1-0
    105 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 03-05-2026
    Paris FC Logo Paris FC
    4-0
    33 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 25-04-2026
    Lens Logo Lens
    3-3
    69 1 0 1 0 7.7
  • League Logo 19-04-2026
    Nantes Logo Nantes
    1-1
    71 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 05-04-2026
    Rennes Logo Rennes
    3-4
    83 2 0 0 0 7.5
  • League Logo 22-03-2026
    Auxerre Logo Auxerre
    3-0
    71 0 0 1 0 5.95
  • League Logo 15-03-2026
    Monaco Logo Monaco
    2-0
    70 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 08-03-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    2-0
    74 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 01-03-2026
    Metz Logo Metz
    0-1
    26 0 0 0 0 6.05
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 27
    • Phút thi đấu: 1165
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 15 / 56%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 14 / 52%
    • Đóng góp vào đội: 12%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 5
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.19
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 3
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 233
    • Tổng số cú sút / trận: 15/0.56
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 7
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.30
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/0.11

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 14
    • Tắc bóng: 8
    • Phá bóng: 18
    • Cản phá cú sút: 7
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.11
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.11
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.89