Cầu thủ Federico Vinas hiện đang thi đấu cho đội Real Oviedo

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Federico Vinas

  • 181 cm
  • 76 kg
  • 28 tuổi 1998-06-30
  • Tiền đạo
9

LaLiga - Mùa 2025/2026

  • 9 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 33 Trận đấu
  • 2441 Phút thi đấu
  • 3 Bàn thắng
    chân trái
  • 2 Bàn thắng
    chân phải
  • 6 Thẻ vàng
  • 3 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 18-05-2026
    Deportivo Alaves Logo Deportivo Alaves
    0-1
    81 0 0 1 0 6.05
  • League Logo 15-05-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    2-0
    92 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 10-05-2026
    Getafe Logo Getafe
    0-0
    88 0 0 1 0 6.2
  • League Logo 03-05-2026
    Real Betis Logo Real Betis
    3-0
    87 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 26-04-2026
    Elche Logo Elche
    1-2
    99 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 24-04-2026
    Villarreal Logo Villarreal
    1-1
    105 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 12-04-2026
    Celta Vigo Logo Celta Vigo
    0-3
    87 2 0 0 0 8.55
  • League Logo 05-04-2026
    Sevilla Logo Sevilla
    1-0
    66 1 0 1 0 7.45
  • League Logo 22-03-2026
    Levante Logo Levante
    4-2
    107 1 0 0 0 7.35
  • League Logo 15-03-2026
    Valencia Logo Valencia
    1-0
    101 0 0 0 0 7
  • LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 33
    • Phút thi đấu: 2441
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 28 / 85%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 14 / 42%
    • Đóng góp vào đội: 35%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 5
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 5
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 9
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 6
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 9
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.27
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 2
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 3
    • Bàn thắng bằng đầu: 4
    • Phút / bàn: 272
    • Tổng số cú sút / trận: 53/1.61
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.89
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 28
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 9
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.76
    • Thắng tranh chấp trên không: 14
    • Thua tranh chấp trên không: 16
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 14/0.42

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 68
    • Tắc bóng: 13
    • Phá bóng: 11
    • Cản phá cú sút: 11
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 9 / 0.27
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.18
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.39