Cầu thủ Michael Olise hiện đang thi đấu cho đội Bayern Munich

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Michael Olise

  • 184 cm
  • 73 kg
  • 25 tuổi 2001-12-12
  • Tiền đạo
17

FIFA Club World Cup - Mùa 2025

  • 3 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 3 Trận đấu
  • 180 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 17-10-2026
    RB Leipzig Logo RB Leipzig
    6-1
    97 1 1 0 0 8.4
  • League Logo 14-10-2026
    Viking Logo Viking
    3-3
    76 0 0 2 1 5.1
  • League Logo 10-10-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    2-2
    104 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 19-09-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    7-0
    98 3 1 0 0 9.95
  • League Logo 13-09-2026
    Elversberg Logo Elversberg
    1-2
    100 0 0 0 0 7.4
  • League Logo 11-09-2026
    Bodoe/Glimt Logo Bodoe/Glimt
    5-0
    97 2 1 0 0 9.5
  • League Logo 05-09-2026
    Schalke 04 Logo Schalke 04
    0-0
    37 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 29-08-2026
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    5-1
    98 1 0 0 0 8.3
  • League Logo 19-07-2026
    Pháp Logo Pháp
    4-6
    104 0 2 0 0 6.5
  • League Logo 15-07-2026
    Pháp Logo Pháp
    0-2
    79 0 0 0 0 6.2
  • Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 163
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 25%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 9

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.00
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 82
    • Tổng số cú sút / trận: 7/3.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 2
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 2.50
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 7
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 1.50
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 1.00
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.50

    FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 360
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 167%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 33%
    • Đóng góp vào đội: 25%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 60
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 6
    • Phút thi đấu: 484
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 83%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 23%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 5
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 27

    Tấn công

    • Bàn thắng: 5
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.83
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 4
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 97
    • Tổng số cú sút / trận: 22/3.67
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.40
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 6
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 2.67
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.17

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 16
    • Tắc bóng: 5
    • Phá bóng: 5
    • Cản phá cú sút: 7
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.33