Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
10
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
14
Trận đấu
-
1109
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
9
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 14
- Phút thi đấu: 1109
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 14 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 36%
- Đóng góp vào đội: 38%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 6
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 10
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 3
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 1
Tấn công
- Bàn thắng: 10
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.71
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 9
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 111
- Tổng số cú sút / trận: 33/2.35
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.30
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 10
- Bàn thắng bằng chân - %: 10%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 10
- Sút trúng khung thành /trận: 1.64
- Thắng tranh chấp trên không: 10
- Thua tranh chấp trên không: 7
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 3/0.21
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 20
- Tắc bóng: 2
- Phá bóng: 4
- Cản phá cú sút: 5
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.21
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.14
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.93