Cầu thủ Rolando Mandragora hiện đang thi đấu cho đội Fiorentina

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Rolando Mandragora

  • 183 cm
  • 76 kg
  • 29 tuổi 1997-06-29
  • Tiền vệ
8

Serie A - Mùa 2025/2026

  • 6 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 27 Trận đấu
  • 1913 Phút thi đấu
  • 4 Bàn thắng
    chân trái
  • 1 Bàn thắng
    chân phải
  • 6 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 08-03-2026
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    0-0
    66 0 0 1 0 6.4
  • League Logo 03-03-2026
    Udinese Logo Udinese
    3-0
    73 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 14-02-2026
    Como Logo Como
    1-2
    98 0 0 1 0 6.95
  • League Logo 08-02-2026
    Torino Logo Torino
    2-2
    75 0 1 0 0 7.65
  • League Logo 01-02-2026
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    2-1
    49 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 25-01-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    1-2
    48 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 18-01-2026
    Bologna Logo Bologna
    1-2
    78 1 0 0 0 8.05
  • League Logo 11-01-2026
    AC Milan Logo AC Milan
    1-1
    71 0 0 0 0 6.6
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 28
    • Phút thi đấu: 1958
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 24 / 89%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 16 / 59%
    • Đóng góp vào đội: 120%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 6
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 4
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 5
    • Bàn thắng sớm: 2
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 6
    • Đá phạt góc: 41

    Tấn công

    • Bàn thắng: 7
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.22
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 4
    • Bàn thắng bằng đầu: 2
    • Phút / bàn: 364
    • Tổng số cú sút / trận: 34/2.22
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 19
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.52
    • Thắng tranh chấp trên không: 5
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 49
    • Tắc bóng: 21
    • Phá bóng: 16
    • Cản phá cú sút: 17
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.22
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.22
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 2.07

    Europa Conference League Europa Conference League

    Tổng quan

    • Trận: 8
    • Phút thi đấu: 396
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 133%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 67%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 7
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.5
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 151
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.67
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.67
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Conference League Qualification Conference League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 64
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0