Cầu thủ Bruno Fernandes hiện đang thi đấu cho đội Manchester United

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Bruno Fernandes

Bruno Fernandes - Avatar

 flag Bồ Đào Nha

Manchester United
  • 179 cm
  • 64 kg
  • 32 tuổi 1994-09-08
  • Tiền vệ
8

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 7 Bàn thắng
  • 13 Kiến tạo
  • 25 Trận đấu
  • 2164 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 7 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 01-03-2026
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    2-1
    103 1 1 0 0 8.25
  • League Logo 24-02-2026
    Everton Logo Everton
    0-1
    101 0 0 1 0 6.9
  • League Logo 11-02-2026
    West Ham United Logo West Ham United
    1-1
    100 0 0 0 0 7
  • League Logo 07-02-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    2-0
    102 1 0 0 0 8.2
  • League Logo 01-02-2026
    Fulham Logo Fulham
    3-2
    106 0 2 0 0 7.55
  • League Logo 25-01-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    2-3
    102 0 1 0 0 7.1
  • League Logo 17-01-2026
    Manchester City Logo Manchester City
    2-0
    94 0 1 0 0 7.25
  • League Logo 08-01-2026
    Burnley Logo Burnley
    2-2
    64 0 1 0 0 7.45
  • League Logo 21-12-2025
    Aston Villa Logo Aston Villa
    2-1
    51 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 16-12-2025
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    4-4
    108 1 1 0 0 7.6
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 75
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 1/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 90
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 25
    • Phút thi đấu: 2164
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 25 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 20%
    • Đóng góp vào đội: 14%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 3
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 5
    • Bàn thắng khi đá chính: 7
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 50

    Tấn công

    • Bàn thắng: 7
    • Kiến tạo: 13
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.28
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 3
    • Penalty thất bại: 2
    • Bàn thắng bằng chân phải: 7
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 310
    • Tổng số cú sút / trận: 39/1.56
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 20
    • Bàn thắng bằng chân - %: 7%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 6
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.76
    • Thắng tranh chấp trên không: 7
    • Thua tranh chấp trên không: 8
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.16

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 33
    • Tắc bóng: 10
    • Phá bóng: 28
    • Cản phá cú sút: 22
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.12
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.12
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.76