Cầu thủ Joel Ordonez hiện đang thi đấu cho đội Club Brugge

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Joel Ordonez

  • 185 cm
  • 70 kg
  • 22 tuổi 2004-04-21
  • Hậu vệ
4

First Division A - Mùa 2025/2026

  • 3 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 20 Trận đấu
  • 1551 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 2 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 25-02-2026
    Atletico Madrid Logo Atletico Madrid
    4-1
    96 1 0 1 0 6.2
  • League Logo 19-02-2026
    Atletico Madrid Logo Atletico Madrid
    3-3
    103 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 29-01-2026
    Marseille Logo Marseille
    3-0
    75 0 0 0 0 7.4
  • League Logo 20-01-2026
    Kairat Almaty Logo Kairat Almaty
    1-4
    97 0 0 0 0 7.1
  • League Logo 11-12-2025
    Arsenal Logo Arsenal
    0-3
    99 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 27-11-2025
    Sporting CP Logo Sporting CP
    3-0
    100 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 06-11-2025
    Barcelona Logo Barcelona
    3-3
    102 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 23-10-2025
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    4-0
    95 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 30-09-2025
    Atalanta Logo Atalanta
    2-1
    91 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 18-09-2025
    Monaco Logo Monaco
    4-1
    86 0 0 0 0 7.1
  • Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 10
    • Phút thi đấu: 869
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 38%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.5
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 180
    • Tổng số cú sút / trận: 3/0.75
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 2
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.5
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 2
    • Tắc bóng: 14
    • Phá bóng: 32
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.5
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.5
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.5

    First Division A First Division A

    Tổng quan

    • Trận: 20
    • Phút thi đấu: 1551
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 85%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 5%
    • Đóng góp vào đội: 6%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.15
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 517
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.25
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.15
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0