Cầu thủ Nico Paz hiện đang thi đấu cho đội Como

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Nico Paz

Nico Paz - Avatar

 flag Argentina

Como
  • 176 cm
  • 71 kg
  • 22 tuổi 2004-09-08
  • Tiền vệ
10

Serie A - Mùa 2025/2026

  • 9 Bàn thắng
  • 6 Kiến tạo
  • 27 Trận đấu
  • 2215 Phút thi đấu
  • 9 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 5 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 07-03-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    1-2
    85 0 0 0 0 6.95
  • League Logo 28-02-2026
    Lecce Logo Lecce
    3-1
    31 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 19-02-2026
    AC Milan Logo AC Milan
    1-1
    74 1 0 1 0 7.2
  • League Logo 14-02-2026
    Fiorentina Logo Fiorentina
    1-2
    98 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 01-02-2026
    Atalanta Logo Atalanta
    0-0
    102 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 24-01-2026
    Torino Logo Torino
    6-0
    76 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 20-01-2026
    Lazio Logo Lazio
    0-3
    87 2 0 0 0 7.9
  • League Logo 16-01-2026
    AC Milan Logo AC Milan
    1-3
    99 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 10-01-2026
    Bologna Logo Bologna
    1-1
    102 0 0 1 0 6.15
  • League Logo 06-01-2026
    Pisa Logo Pisa
    0-3
    91 0 0 0 0 6.85
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 27
    • Phút thi đấu: 2215
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 25 / 93%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 33%
    • Đóng góp vào đội: 20%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 4
    • Ghi bàn cuối cùng: 3
    • Bàn thắng hiệp 1: 5
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 9
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 29

    Tấn công

    • Bàn thắng: 9
    • Kiến tạo: 6
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 2
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 9
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 247
    • Tổng số cú sút / trận: 66/2.44
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
    • Sút không trúng đích: 29
    • Bàn thắng bằng chân - %: 9%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.37
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 7
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 40
    • Tắc bóng: 32
    • Phá bóng: 13
    • Cản phá cú sút: 34
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.19
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.19
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.48