Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026
-
18
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
29
Trận đấu
-
2471
Phút thi đấu
-
5
Bàn thắng
chân trái -
11
Bàn thắng
chân phải -
6
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
04-03-2026
AFC Bournemouth
0-0
99
0
0
0
0
28-02-2026
Burnley
3-4
108
1
0
1
0
21-02-2026
Brighton & Hove Albion
0-2
103
0
0
0
0
13-02-2026
Arsenal
1-1
99
0
0
0
0
08-02-2026
Newcastle United
2-3
106
1
0
1
0
01-02-2026
Aston Villa
0-1
106
0
0
0
0
25-01-2026
Nottingham Forest
0-2
102
0
0
0
0
17-01-2026
Chelsea
2-0
103
0
0
0
0
08-01-2026
Sunderland
3-0
84
2
0
1
0
04-01-2026
Everton
2-4
98
3
0
0
0
Ngoại Hạng Anh
Tổng quan
- Trận: 29
- Phút thi đấu: 2471
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 28 / 97%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 24%
- Đóng góp vào đội: 41%
- Ghi bàn mở tỉ số: 7
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 8
- Bàn thắng hiệp 2: 10
- Bàn thắng khi đá chính: 18
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 18
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.62
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 6
- Penalty thất bại: 1
- Bàn thắng bằng chân phải: 11
- Bàn thắng bằng chân trái: 5
- Bàn thắng bằng đầu: 2
- Phút / bàn: 138
- Tổng số cú sút / trận: 55/1.9
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.06
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 19
- Bàn thắng bằng chân - %: 16%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 18
- Sút trúng khung thành /trận: 1.24
- Thắng tranh chấp trên không: 14
- Thua tranh chấp trên không: 31
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 16/0.55
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 21
- Tắc bóng: 16
- Phá bóng: 21
- Cản phá cú sút: 11
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.21
- Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.21
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.83
EFL Cup
Tổng quan
- Trận: 1
- Phút thi đấu: 31
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 1.00
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 31
- Tổng số cú sút / trận: 1/1.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 1.00
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 1.00
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 1.00
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0